𧤸 Tổng quan mám mắc cho mám [Eng: busy, occupied, engaged] UnicodeU+27938Bộ thủ148.11Số nét18Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư