𧤽
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | yak |
|---|---|
| Phản thiết | 王縛切 |
| Thanh mẫu | 云 |
| Vận | 藥 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】王縛切,音近藥。【說文】與籆同。收絲者也。 又【集韻】居莧切,音襇。角雙者爲𧤽。一曰籆也。【類篇】亦作𧤽。𧤽字从閑作。
Thuyết Văn
籆或从角閒。
【𧤽】 Lục thư: Hội ý Cấu trúc: Hội ý — Kết hợp: 角閒 (giác gian) Nghĩa: vược hoặc (Hoặc)
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư