𧥔
Tổng quan
va va chạm, va vào mặt [Eng: to hit against, to knock against one's face]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Nguồn gốc
surround-lower-left
Tự hình
- Khải thư
va va chạm, va vào mặt [Eng: to hit against, to knock against one's face]
surround-lower-left