𧥤
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Phản thiết | 馨夷切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 曉 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】馨夷切,音咦。與㕧同。呻也。 又【集韻】希隹切,音㰨。與㗨同。笑也。 又【集韻】【類篇】𠀤許支切,𪖪平聲。笑聲。
Tự hình
- Khải thư
| Phản thiết | 馨夷切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 曉 |
left-right
【集韻】馨夷切,音咦。與㕧同。呻也。 又【集韻】希隹切,音㰨。與㗨同。笑也。 又【集韻】【類篇】𠀤許支切,𪖪平聲。笑聲。