𧥮
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | ghoh |
|---|---|
| Phản thiết | 胡故切 |
| Thanh mẫu | 匣 |
| Vận | 暮 |
| Đẳng | 1 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】胡故切【廣韻】胡誤切,𠀤音互。誌也,認也。 又【廣雅】𧥮譙,呵也。【註】𧥮音底。【正字通】詆,俗作𧥮。亦作𧦚。从詆爲正。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𧥯
| Hán ngữ Trung cổ | ghoh |
|---|---|
| Phản thiết | 胡故切 |
| Thanh mẫu | 匣 |
| Vận | 暮 |
| Đẳng | 1 |
left-right
【集韻】胡故切【廣韻】胡誤切,𠀤音互。誌也,認也。 又【廣雅】𧥮譙,呵也。【註】𧥮音底。【正字通】詆,俗作𧥮。亦作𧦚。从詆爲正。
Dị thể: 𧥯