𧥹

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Phản thiết敷容切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】【集韻】𠀤敷容切,音丰。語耑也。【類篇】或書作𧧽。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𧧽