𧥺
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | kwan1 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | in |
| Phản thiết | 下珍切 |
| Thanh mẫu | 匣 |
| Vận | 真 |
| Đẳng | 4 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】【集韻】𠀤九峻切,音呁。欺言也。或作訇。 又【玉篇】居俊切【集韻】均俊切,𠀤均去聲。又【廣韻】【集韻】𠀤下珍切,音礥。義𠀤同。【正字通】《六書統》訇,大篆作𧥺,于訓切,和也,與韻同。訓欺言,誤。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𬣝