𧥻

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Nguồn gốc

surround-upper-right

Khang Hy

【說文】籀文訇字。

Thuyết Văn

籒文不省。

【𧥻】 Nghĩa: trứu (Đọc sách) văn (Văn vẻ. Như {văn thạ) bất (Chẳng. Như {bất khả}) tỉnh (Coi xét. Thiên tử đi)

Tự hình

  • Giáp cốt
  • Kim văn
  • Chữ lụa
  • Tiểu triện
  • Khải thư