𧦠

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngaak1
Phản thiết烏懈切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】【正韻】烏懈切【韻會】幺解切,𠀤音隘。與呝同。聲不平也。【正字通】按口部呃,从厄,載四畫,𧦠厄附五畫,矛盾。本作呝。俗作呃、𧦠,𠀤非。

Tự hình

  • Khải thư