𧦦
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | njem |
|---|---|
| Phản thiết | 而豔切 |
| Thanh mẫu | 日 |
| Vận | 鹽 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【類篇】而豔切,髥去聲。【字林】言多不盡。◎按𧦦卽𧧛字,類篇分𧧛、𧦦爲二,非。
Tự hình
- Tiểu triện
- Lệ thư
- Khải thư
Dị thể: 𰵘
| Hán ngữ Trung cổ | njem |
|---|---|
| Phản thiết | 而豔切 |
| Thanh mẫu | 日 |
| Vận | 鹽 |
| Đẳng | 3 |
left-right
【類篇】而豔切,髥去聲。【字林】言多不盡。◎按𧦦卽𧧛字,類篇分𧧛、𧦦爲二,非。
Dị thể: 𰵘