𧦿 Tổng quan béng bán béng đi [Eng: to sell it then and there] UnicodeU+279BFBộ thủ149.5Số nét12Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư