𧧃
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Phản thiết | 几利切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 見 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】几利切,音冀。【類篇】訐也。 又人名。【宋史·宗室表】朝奉郞不𧧃。○按𧧃、䛗義同音異,類篇原分爲二,《正字通》以䛗爲𧧃字譌省,妄詆說文譌从言臣聲,大謬。
Tự hình
- Khải thư
| Phản thiết | 几利切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 見 |
left-right
【集韻】几利切,音冀。【類篇】訐也。 又人名。【宋史·宗室表】朝奉郞不𧧃。○按𧧃、䛗義同音異,類篇原分爲二,《正字通》以䛗爲𧧃字譌省,妄詆說文譌从言臣聲,大謬。