𧧌
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Phản thiết | 前歷切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 從 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】【集韻】𠀤前歷切,音寂。與𡧯同。【說文】無人聲。【玉篇】靜也。【集韻】或作諔𡧘漃。今寂字。
Thuyết Văn
𡧯或从言。
【𧧌】 Lục thư: Hội ý Cấu trúc: Hội ý — Kết hợp: 言 (ngôn ⟨ngân⟩ (Nói)) Nghĩa: 𡧯 hoặc (Hoặc)
Tự hình
- Tiểu triện
- Lệ thư
- Khải thư