𧧏
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | e4 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | njah |
| Phản thiết | 爾者切 |
| Thanh mẫu | 日 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【集韻】爾者切,音惹。與喏同,應聲也。 又【集韻】人夜切,惹去聲。義同。 又【類篇】如也。
Tự hình
- Khải thư
| Quảng Đông | e4 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | njah |
| Phản thiết | 爾者切 |
| Thanh mẫu | 日 |
top-bottom
【集韻】爾者切,音惹。與喏同,應聲也。 又【集韻】人夜切,惹去聲。義同。 又【類篇】如也。