𧧯 Tổng quan khoang khoe khoang [Eng: to boast] UnicodeU+279EFBộ thủ149.6Số nét13Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư