𧧸
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | piet |
|---|---|
| Phản thiết | 方別切 |
| Thanh mẫu | 非 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】方別切【集韻】筆別切,𠀤鞭入聲。分契也。又言析理也。 又人名。【宋史·宗室表】贈開府儀同三司永國公士𧧸。 又【集韻】皮列切,便入聲。義同。【廣韻】與䇷同。【集韻】或作辯。【字彙補】又作𧭀。非。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𧭀 · 𰵬