𧧹
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Phản thiết | 胡禮切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 匣 |
| Vận | 薺 |
| Đẳng | 4 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】胡禮切【集韻】戸禮切,𠀤奚上聲。【說文】待也。【六書統】从信从只。只,語已辭。約信于人,愼待而已,不更變也。 又人名。希𧧹、師𧧹,見【宋史·宗室表】。【集韻】或作徯蹊𥪦傒。【字學指南】譌作𠌜,非。
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 𧨻