𧧼

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngji5
Phản thiết宜寄切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

 〔古文〕:竩【唐韻】儀寄切【集韻】【韻會】宜寄切,𠀤音義。【說文】人所宜也。【徐曰】按史記仁義字作此。【古文尚書】遵王之𧧼。【前漢·董仲舒傳】摩民以𧧼。【唐明皇詔】攺作義。 又【玉篇】理也。【廣韻】善也。 又【韻會】通作議。【前漢·董仲舒傳】論𧧼考問。 又【字彙】魚羈切,音宐。見議字註。【玉篇】書作誼。

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Lệ thư
  • Khải thư