𧨀
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | sua |
|---|---|
| Phản thiết | 祖臥切 |
| Thanh mẫu | 精 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】【集韻】𠀤蘇禾切,音莎。佞也,動也。 又【集韻】祖臥切,音挫。以言折人也。
Tự hình
- Khải thư
| Hán ngữ Trung cổ | sua |
|---|---|
| Phản thiết | 祖臥切 |
| Thanh mẫu | 精 |
left-right
【廣韻】【集韻】𠀤蘇禾切,音莎。佞也,動也。 又【集韻】祖臥切,音挫。以言折人也。