𧨃
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | hek |
|---|---|
| Phản thiết | 許激切 |
| Thanh mẫu | 曉 |
| Vận | 錫 |
| Đẳng | 4 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】許激切【集韻】馨激切,𠀤音赥。私訟也,恨也,內侮也。亦作鬩。
Tự hình
- Khải thư
| Hán ngữ Trung cổ | hek |
|---|---|
| Phản thiết | 許激切 |
| Thanh mẫu | 曉 |
| Vận | 錫 |
| Đẳng | 4 |
left-right
【廣韻】許激切【集韻】馨激切,𠀤音赥。私訟也,恨也,內侮也。亦作鬩。