𧩆
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Phản thiết | 未向切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 明 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【字彙補】未向切,音望。責也。【揚子·太𤣥經】次三:兢其股,鞭其馬,𡨥𧩆其戸逃利。【釋文】一作䜃。又作①。○按音義卽𧨉字。①字从言,右作芳下土。
Tự hình
- Khải thư
| Phản thiết | 未向切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 明 |
left-right
【字彙補】未向切,音望。責也。【揚子·太𤣥經】次三:兢其股,鞭其馬,𡨥𧩆其戸逃利。【釋文】一作䜃。又作①。○按音義卽𧨉字。①字从言,右作芳下土。