𧩮
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | seux |
|---|---|
| Phản thiết | 蘇后切 |
| Thanh mẫu | 心 |
| Vận | 篠 |
| Đẳng | 4 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】先鳥切【集韻】先了切,𠀤音篠。【說文】小也,誘也。引《禮·學記》足以𧩮聞。今《學記》作謏。註:小致聲譽也。 又【集韻】息有切,秀上聲。義同。或作訹。 又【廣韻】蘇后切,音叟。𧩮訹,誘辭。 又【類篇】私詈也。【字彙補】譌省作𧨠,非。
Tự hình
- Tiểu triện
- Lệ thư
- Khải thư
Dị thể: 𧨠