𧩼
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | thriih |
|---|---|
| Phản thiết | 丑利切 |
| Thanh mẫu | 徹 |
| Vận | 至 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【玉篇】丑利切【集韻】丑二切,𠀤音杘。笑也。或作咥。 又【集韻】展豸切,音㨖。言也。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𫍶
| Hán ngữ Trung cổ | thriih |
|---|---|
| Phản thiết | 丑利切 |
| Thanh mẫu | 徹 |
| Vận | 至 |
| Đẳng | 3 |
left-right
【玉篇】丑利切【集韻】丑二切,𠀤音杘。笑也。或作咥。 又【集韻】展豸切,音㨖。言也。
Dị thể: 𫍶