𧪙

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Phản thiết俄干切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【玉篇】俄寒切【集韻】俄干切,𠀤音豻。山形出貌。又山高貌。 又【玉篇】人名。 又【集韻】姓也。【玉篇】【集韻】本作𡽜

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𡽜