𧪚

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Phản thiết魚開切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】魚開切,音獃。謹也。 又人名。與𧪚、汝𧪚,見【宋史·宗室表】。

Tự hình

  • Khải thư