𧪜
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | soh |
|---|---|
| Baxter-Sagart | s-ŋˤak-s |
| Hán ngữ Thượng cổ | s-ŋˤak-s |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【說文】同訴。【管子·版法解】法不盡理則疎遠,微賤者無所告𧪜。 又人名。希𧪜,見【宋史·宗室表】。【字彙補】譌作𧩝,非。
Thuyết Văn
𧩯或从言朔。
【𧪜】 Lục thư: Hội ý Cấu trúc: Hội ý — Kết hợp: 言朔 (ngôn sóc) Nghĩa: 𧩯 hoặc (Hoặc)
Tự hình
- Tiểu triện
- Lệ thư
- Khải thư
Dị thể: 𧩝 · 𧫋