𧪞
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | ghap |
|---|---|
| Phản thiết | 轄臘切 |
| Thanh mẫu | 匣 |
| Vận | 盍 |
| Đẳng | 1 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】胡臘切【集韻】轄臘切,𠀤音盍。與嗑、呷𠀤同。【類篇】多言也。又【玉篇】靜也。 又人名。崇𧪞、善𧪞,見【宋史·宗室表】。 又【玉篇】古盍切【集韻】谷盍切,𠀤甘入聲。又【廣韻】辛律切,音卹。義𠀤同。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𬤒