𧪠
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | zit |
|---|---|
| Phản thiết | 昨悉切 |
| Thanh mẫu | 從 |
| Vận | 質 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】奏悉切【集韻】昨悉切,𠀤音疾。【廣雅】苦也。【類篇】毒也。【玉篇】作愱。 又【廣韻】語急也。【正字通】與疾通。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 愱
| Hán ngữ Trung cổ | zit |
|---|---|
| Phản thiết | 昨悉切 |
| Thanh mẫu | 從 |
| Vận | 質 |
| Đẳng | 3 |
left-right
【廣韻】奏悉切【集韻】昨悉切,𠀤音疾。【廣雅】苦也。【類篇】毒也。【玉篇】作愱。 又【廣韻】語急也。【正字通】與疾通。
Dị thể: 愱