𧪷

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【說文】𧬊本字。

Thuyết Văn

悲聲也。 从言。斯省聲。

Chú giải Đoàn Ngọc Tài

斯、析也。澌、水索也。凡同聲多同義。鍇曰。今謂馬悲鳴爲嘶。 先稽切十六部。按釋詁鮮善也。釋文曰。本或作𧬊。

【𧪷】 Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 言 (ngôn) | Thanh phù (聲符): 斯省 (tư) Phiên thiết: 先稽切 → tiên + ghê Nghĩa: 悲 thanh vậy。 từ ngôn (nói)。斯 thanh phù lược。

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư