𧫓

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Phản thiết郞古切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】【韻會】籠五切【正韻】郞古切,𠀤音魯。𧫓𧬏,言不定也。 又人名。希𧫓、與𧫓,見【宋史·宗室表】。 又【玉篇】古文訊字。註詳三畫。

Tự hình

  • Khải thư