𧫗
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | chrah |
|---|---|
| Phản thiết | 初嫁切 |
| Thanh mẫu | 初 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【玉篇】初嫁切【集韻】楚嫁切,𠀤音汊。異言也。或作訍。
Tự hình
- Khải thư
| Hán ngữ Trung cổ | chrah |
|---|---|
| Phản thiết | 初嫁切 |
| Thanh mẫu | 初 |
left-right
【玉篇】初嫁切【集韻】楚嫁切,𠀤音汊。異言也。或作訍。