𧫛

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán ngữ Trung cổjangh
Phản thiết弋亮切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】弋亮切,音漾。聲變也。

Tự hình

  • Khải thư