𧫢
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | myangh |
|---|---|
| Phản thiết | 巫放切 |
| Thanh mẫu | 微 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】巫放切,音望。相責也。【字彙】與𧭅同。
Tự hình
- Kim văn
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 𧨉 · 𧩆 · 𧭅
| Hán ngữ Trung cổ | myangh |
|---|---|
| Phản thiết | 巫放切 |
| Thanh mẫu | 微 |
left-right
【廣韻】巫放切,音望。相責也。【字彙】與𧭅同。
Dị thể: 𧨉 · 𧩆 · 𧭅