𧫢

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán ngữ Trung cổmyangh
Phản thiết巫放切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】巫放切,音望。相責也。【字彙】與𧭅同。

Tự hình

  • Kim văn
  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 𧨉 · 𧩆 · 𧭅