𧫦
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | qe |
|---|---|
| Phản thiết | 烏奚切 |
| Thanh mẫu | 影 |
| Vận | 齊 |
| Đẳng | 4 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【廣韻】烏奚切【集韻】煙奚切,𠀤音鷖。【廣雅】譍也。【玉篇】是也,發聲也。【廣韻】相言應辭。【揚子·方言】款、𧫦,然也。南楚凡言然者曰款,或曰𧫦。 又人名。崇𧫦,見【宋史·宗室表】。【集韻】或作䚷。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 䚷