𧫿

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Phản thiết他含切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】【類篇】𠀤他感切,貪上聲。𧫿䜗,言不定也。 又【字彙】他含切,音貪。義同。

Tự hình

  • Giáp cốt
  • Khải thư