𧬁
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | hou6 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | ghauh |
| Phản thiết | 後到切 |
| Thanh mẫu | 匣 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】胡到切【集韻】後到切,𠀤音號。【類篇】𧬁䜋,相欺也。 又人名。崇𧬁、汝𧬁,見【宋史·宗室表】。【正字通】嗥字之譌。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𰶅
| Quảng Đông | hou6 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | ghauh |
| Phản thiết | 後到切 |
| Thanh mẫu | 匣 |
left-right
【廣韻】胡到切【集韻】後到切,𠀤音號。【類篇】𧬁䜋,相欺也。 又人名。崇𧬁、汝𧬁,見【宋史·宗室表】。【正字通】嗥字之譌。
Dị thể: 𰶅