𧬂
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hàn Quốc | 하 |
|---|---|
| Phản thiết | 何佐切 |
| Thanh mẫu | 匣 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】【類篇】𠀤何佐切,音賀。譍語也。 又人名。與𧬂、孟𧬂,見【宋史·宗室表】。
Tự hình
- Khải thư
| Hàn Quốc | 하 |
|---|---|
| Phản thiết | 何佐切 |
| Thanh mẫu | 匣 |
left-right
【集韻】【類篇】𠀤何佐切,音賀。譍語也。 又人名。與𧬂、孟𧬂,見【宋史·宗室表】。