𧬋
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | faat3 |
|---|---|
| Phản thiết | 方伐切 |
| Thanh mẫu | 非 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【字彙】方伐切,音發。出言也。本作發,俗加言。
Tự hình
- Khải thư
| Quảng Đông | faat3 |
|---|---|
| Phản thiết | 方伐切 |
| Thanh mẫu | 非 |
left-right
【字彙】方伐切,音發。出言也。本作發,俗加言。