𧬋

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngfaat3
Phản thiết方伐切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【字彙】方伐切,音發。出言也。本作發,俗加言。

Tự hình

  • Khải thư