𧬌
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | ngrem |
|---|---|
| Phản thiết | 五咸切 |
| Thanh mẫu | 疑 |
| Vận | 咸 |
| Đẳng | 2 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】五咸切【集韻】魚咸切,𠀤音嵒。【類篇】戲言。一曰和也。或作諴。 又人名。希𧬌,見【宋史·宗室表】。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𬤠
| Hán ngữ Trung cổ | ngrem |
|---|---|
| Phản thiết | 五咸切 |
| Thanh mẫu | 疑 |
| Vận | 咸 |
| Đẳng | 2 |
left-right
【廣韻】五咸切【集韻】魚咸切,𠀤音嵒。【類篇】戲言。一曰和也。或作諴。 又人名。希𧬌,見【宋史·宗室表】。
Dị thể: 𬤠