𧬪
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | gwan2 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | kuonh |
| Phản thiết | 古困切 |
| Thanh mẫu | 見 |
| Vận | 慁 |
| Đẳng | 1 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】【集韻】𠀤古困切,袞去聲,摩人也,又翫人也。或作謴、䜇。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 謴 · 𬤖
| Quảng Đông | gwan2 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | kuonh |
| Phản thiết | 古困切 |
| Thanh mẫu | 見 |
| Vận | 慁 |
| Đẳng | 1 |
left-right
【廣韻】【集韻】𠀤古困切,袞去聲,摩人也,又翫人也。或作謴、䜇。
Dị thể: 謴 · 𬤖