𧭇

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Phản thiết民堅切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】【類篇】𠀤民堅切,音眠。慧黠也。 又人名。與𧭇,見【宋史·宗室表】。

Tự hình

  • Khải thư