𧭤
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | prauh |
|---|---|
| Phản thiết | 弼角切 |
| Thanh mẫu | 並 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】北敎切,音豹。𧭤噪,惡怒也。 又【集韻】弼角切,音雹。同謈。本作𧮔。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𡅜 · 𧮔
| Hán ngữ Trung cổ | prauh |
|---|---|
| Phản thiết | 弼角切 |
| Thanh mẫu | 並 |
left-right
【廣韻】北敎切,音豹。𧭤噪,惡怒也。 又【集韻】弼角切,音雹。同謈。本作𧮔。
Dị thể: 𡅜 · 𧮔