𧭹

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán ngữ Trung cổbjin
Phản thiết符眞切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

top-bottom

Khang Hy

【唐韻】符眞切【集韻】毗賔切,𠀤音頻。【說文】匹也。【類篇】多言也。

Thuyết Văn

匹也。 从言。頻聲。

Chú giải Đoàn Ngọc Tài

於曡韵釋之。 符眞切。十二部。

【𧭹】 Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 言 (ngôn) | Thanh phù (聲符): 頻 (tần) Phiên thiết: Phù chân thiết Thượng tự: 符 (phù) | Hạ tự: 眞 (chân) Trung cổ thanh mẫu: 奉母 — toàn trọc (全濁) Quy tắc: thanh mẫu 'ph' + vận mẫu 'ân' ⚡ Chỉnh thanh: Thanh điệu suy luận từ âm HV hiện tại (không có nguồn trực tiếp) ⚡ Chỉnh thanh: Đã chỉnh thanh → huyền Suy luận: phần (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: thất (…

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 𩕵 · 𫍐