𧮑
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | dap |
|---|---|
| Phản thiết | 敵盍切 |
| Thanh mẫu | 定 |
| Vận | 盍 |
| Đẳng | 1 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】徒盍切【集韻】敵盍切,𠀤音蹋。【說文】嗑也。【玉篇】𧮑嗑,多言也。【廣韻】忘語也。 又【集韻】【類篇】𠀤託盍切,音榻。與𧪦同。
Thuyết Văn
嗑也。 从言。闒聲。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
口部曰。嗑、多言也。玉篇曰。𧮑𧪞、多言也。𧮑𧪞卽𧮑嗑。 徒盍切。八部。
【𧮑】 Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 言 (ngôn) | Thanh phù (聲符): 闒 (tháp) Phiên thiết: Đồ hạp thiết Thượng tự: 徒 (đồ) | Hạ tự: 盍 (hạp) Trung cổ thanh mẫu: 定母 — toàn trọc (全濁) Quy tắc: thanh mẫu 'đ' + vận mẫu 'ap' ⚡ Chỉnh thanh: Đã chỉnh thanh → nặng Suy luận: đạp (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: hạp ({Phệ hạp} [噬嗑] tên m) vậy
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư