𧮓

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán ngữ Trung cổduai
Phản thiết徒回切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng1

Nguồn gốc

left-mid-right

Khang Hy

【唐韻】杜回切【集韻】徒回切,𠀤音頹。【說文】噪也。【集韻】或作𧮊。 又【集韻】呼回切,音灰。義同。

Thuyết Văn

譟也。从言。魋聲。

Chú giải Đoàn Ngọc Tài

杜回切。十五部。按許書無魋字。大徐據此補入鬼部。

【𧮓】 Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 言 (ngôn) | Thanh phù (聲符): 魋 (đồi) Phiên thiết: Đỗ hồi thiết Thượng tự: 杜 (đỗ) | Hạ tự: 回 (hồi) Trung cổ thanh mẫu: 定母 — toàn trọc (全濁) Quy tắc: thanh mẫu 'đ' + vận mẫu 'ôi' ⚡ Chỉnh thanh: Đã chỉnh thanh → huyền Suy luận: đồi (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: táo (Reo rầm rầm) vậy

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 𧮊 · 𬤱