𧮵
Tổng quan
【Dịch nghĩa】Đường sơn cốc xuất nhập 【Khang Hi】[Tự vựng 字彙] 兩山相合 Lưỡng sơn tương hợp (Hai núi sát nhập lại nhau) 【Phiên thiết】[Tự vựng 字彙] 胡閤切,音合。 Hồ cáp thiết, âm Hợp 【Bộ】Cốc谷
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Phản thiết | 胡閤切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 匣 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【字彙】胡閤切,音合。兩山相合。
Tự hình
- Khải thư