𧮺

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán ngữ Trung cổzranh
Phản thiết士諫切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng2

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】士諫切【集韻】仕諫切,𠀤音棧。谷名。在上艾。一曰在成皋。

Tự hình

  • Khải thư