𧯅 Tổng quan hang hang hốc, hang ổ [Eng: burrows, holes] UnicodeU+27BC5Bộ thủ150.9Số nét16Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư