𧯊

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Phản thiết乞逆切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】綺戟切【集韻】乞逆切,𠀤音綌。與隙同。壁際孔也。 又嫌恨也。或作𡮱䧍。

Tự hình

  • Khải thư