𧯌

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán ngữ Trung cổhau
Phản thiết居勞切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】呼毛切【集韻】呼高切,𠀤音蒿。𧯌䜮。詳前䜮字註。 又【集韻】居勞切,音高。又乎刀切,音豪。又牽幺切,音蹺。義𠀤同。【正字通】本作䜰。

Tự hình

  • Khải thư